SAY STUDIO

Chiến lược định giá — Thị trường US

Nếu định giá sản phẩm theo từng phân khúc thương hiệu tối giản quốc tế, giá bán sẽ gấp bao nhiêu lần giá bán lẻ tại Việt Nam.

Cơ sở: giá vốn VN thật (Pancake) · tỷ giá 27.500đ/$ · giá brand tham chiếu 2024–2025

Bảng quy đổi — Giá US gấp mấy lần giá VN

Cột "GẤP × VN" = giá bán US quy ra VND ÷ giá bán lẻ tại Việt Nam. Màu nền phân theo tầng: xanh nhạt = mid-range · xanh lá = accessible luxury · tím = luxury.

👗ĐầmGiá vốn VN ~2.450.000đ · ≈ $89 vốn
Phân khúc thương hiệuGiá bán USGẤP × VNBiên gộp*
COS mid-range, sát nhất$1501,7×~62%
St. Agni$3503,9×~90%
Totême$4905,5×~93%
Khaite luxury$1.50016,8×~98%
The Row luxury đỉnh$2.50028×~99%
👚ÁoGiá vốn VN ~1.750.000đ · ≈ $64 vốn
Phân khúc thương hiệuGiá bán USGẤP × VNBiên gộp*
COS mid-range$901,4×~52%
St. Agni$2203,5×~87%
Totême$2904,6×~90%
The Row$4507,1×~94%
🧵Chân váyGiá vốn VN ~1.450.000đ · ≈ $53 vốn
Phân khúc thương hiệuGiá bán USGẤP × VNBiên gộp*
COS mid-range$1202,3×~76%
Totême$3807,2×~93%
The Row$1.10020,9×~98%

Đọc bảng — 3 điều rút ra

  1. COS = tầng an toàn nhất (1,4–2,3× giá VN): giá mềm, dễ bán cho khách Mỹ, nhưng biên mỏng (~50–75%).
  2. Totême = "điểm ngọt" (4,6–7,2× giá VN): giá $290–490, biên ~90%+, thẩm mỹ và giá đều khả thi cho SAY Studio. Đây là tầng đề xuất nhắm tới.
  3. The Row / Khaite (7–28× giá VN): biên siêu cao nhưng cần brand equity thật — SAY Studio chưa có, khó bán ngay.
Đề xuất
Định giá theo tầng Totême — gấp 4,5–7× giá VN

Một chiếc đầm vốn 2.450.000đ VN bán ~$490 (5,5 lần), biên gộp ~93%. Đây là mô hình VN→US bền vững: đủ cao để dựng hình ảnh quiet-luxury, đủ hợp lý để khách Mỹ chấp nhận — không đú giá The Row khi chưa có tên tuổi.

* Giá vốn VN = giá bán lẻ tại VN (Pancake). Vốn thật ≈ 30% giá VN.
* Biên gộp = (giá bán US − vốn thật 30% − phí thanh toán 5%) ÷ giá bán US. Chưa trừ chi phí quảng cáo + vận chuyển US.
* Giá brand = khoảng giá thực tế 2024–2025 (lấy mức thấp của range để thực tế). Giá bán US cuối cùng do owner quyết theo từng SKU.